Kinh Dịch là gì?
Kinh Dịch (giản thể: 易经; phồn thể: 易經, bính âm: Yì Jīng; IPA Quảng Đông: jɪk gɪŋ; Việt bính Quảng Đông: jik ging; các kiểu Latinh hóa khác: I Jing, Yi Ching, ... Chi tiết
|
Phong Thủy phòng làm việc của Người lãnh đạo | |
|
Nguyễn Hiến Lê và Phong Thủy | |
|
Quẻ Địa Thiên Thái có ý nghĩa gì? | |
|
Sự hình thành học thuyết Âm Dương | |
|
Hướng dẫn chọn Số đẹp Phong Thủy | |
|
Đặt tên Công ty theo Phong Thủy | |
|
Màu sắc và Bản mệnh | |
|
Sim Số đẹp, giờ tốt, ngày tốt | |
|
Quẻ khí Kinh Dịch ( Phần 2) | |
|
Ngồi làm việc theo hướng nào thì tốt? | |
|
Góc làm việc theo Phong Thủy | |
|
Quẻ khí Kinh Dịch | |
|
Sự phát triển Khoa học Phong Thủy | |
| Chọn sim theo đầu số
|
|||
| STT | Số Sim | Nhà cung cấp | Phân loại | Mã sim | Giá bán |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 094.456.8888 | Vinaphone | Sim Tứ Quý, Số VIP | CGV | 125.000.000 |
| 2 | 0942.9.88888 | Vinaphone | Sim Tứ Quý, Số VIP | CGV | 120.000.000 |
| 3 | 012 56 56 56 56 | Vinaphone | Sim Số Đẹp Taxi | T56 | 120.000.000 |
| 4 | 091.44.55555 | Vinaphone | Sim Tứ Quý, Số VIP | CGV | 100.000.000 |
| 5 | 0945.86.86.86 | Vinaphone | Sim Lộc Phát | CGV | 98.000.000 |
| 6 | 0945.89.89.89 | Vinaphone | Sim Số Đẹp Taxi | CGV | 98.000.000 |
| 7 | 0948.89.89.89 | Vinaphone | Sim Số Đẹp Taxi | CGV | 98.000.000 |
| 8 | 0949.77.8888 | Vinaphone | Sim Tứ Quý, Số VIP | CGV | 96.000.000 |
| 9 | 0942227777 | Vinaphone | Sim Tứ Quý, Số VIP | CGV | 95.000.000 |
| 10 | 0127.666.8888 | Vinaphone | Sim Tứ Quý, Số VIP | TTK | 84.000.000 |
| 11 | 0916 79 8888 | Vinaphone | Sim Tứ Quý, Số VIP | H24 | 78.000.000 |
| 12 | 0916.38.9999 | Vinaphone | Sim Tứ Quý, Số VIP | CGV | 75.000.000 |
| 13 | 0919.23.8888 | Vinaphone | Sim Tứ Quý, Số VIP | CGV | 75.000.000 |
| 14 | 0919 85 85 85 | Vinaphone | Sim Số Đẹp Taxi | T56 | 75.000.000 |
| 15 | 0943668668 | Vinaphone | Sim Lộc Phát | CGV | 75.000.000 |
| 16 | 0944.69.69.69 | Vinaphone | Sim Số Đẹp Taxi | CGV | 70.000.000 |
| STT | Số Sim | Nhà cung cấp | Phân loại | Mã sim | Giá bán |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 093.444.8888 | Mobifone | Sim Tứ Quý, Số VIP | CGV | 120.000.000 |
| 2 | 0907.33.8888 | Mobifone | Sim Tứ Quý, Số VIP | CGV | 82.000.000 |
| 3 | 01.222.999.888 | Mobifone | Sim Tam Hoa | TTK | 60.000.000 |
| 4 | 0938.29.29.29 | Mobifone | Sim Số Đẹp Taxi | HML | 53.500.000 |
| 5 | 090.753.9999 | Mobifone | Sim Tứ Quý, Số VIP | HML | 53.500.000 |
| 6 | 090.579.6789 | Mobifone | Sim Số Tiến | BDC | 50.540.000 |
| 7 | 09369.09369 | Mobifone | Sim Số đẹp dễ nhớ | TTK | 50.000.000 |
| 8 | 01222.3.66666 | Mobifone | Sim Tứ Quý, Số VIP | TTK | 48.000.000 |
| 9 | 012.66.888.666 | Mobifone | Sim Lộc Phát | BDC | 47.880.000 |
| 10 | 0936708888 | Mobifone | Sim Tứ Quý, Số VIP | H24 | 45.600.000 |
| 11 | 0936.59.59.59 | Mobifone | Sim Số Đẹp Taxi | CGV | 45.500.000 |
| 12 | 090 99 88886 | Mobifone | Sim Tứ Quý, Số VIP | T56 | 45.000.000 |
| 13 | 0.1214.555.666 | Mobifone | Sim Tứ Quý, Số VIP | CHN | 45.000.000 |
| 14 | 0939 68 6688 | Mobifone | Sim Lộc Phát | T56 | 45.000.000 |
| 15 | 090.689.68.68 | Mobifone | Sim Lộc Phát | TSG | 45.000.000 |
| 16 | 012.666.888.68 | Mobifone | Sim hợp Nam mệnh Thổ | CHN | 45.000.000 |
| STT | Số Sim | Nhà cung cấp | Phân loại | Mã sim | Giá bán |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0986 099999 | Viettel | Sim Tứ Quý, Số VIP | H24 | 210.000.000 |
| 2 | 0977 188888 | Viettel | Sim Tứ Quý, Số VIP | H24 | 210.000.000 |
| 3 | 016 68 86 86 86 | Viettel | Sim Lộc Phát | T56 | 120.000.000 |
| 4 | 01678899999 | Viettel | Sim Tứ Quý, Số VIP | H24 | 84.000.000 |
| 5 | 01645 68 68 68 | Viettel | Sim Lộc Phát | T56 | 70.000.000 |
| 6 | 0979.883.888 | Viettel | Sim Tứ Quý, Số VIP | CHN | 65.000.000 |
| 7 | 0168 79 88888 | Viettel | Sim Tứ Quý, Số VIP | H24 | 60.000.000 |
| 8 | 0985329999 | Viettel | Sim Tứ Quý, Số VIP | H24 | 57.600.000 |
| 9 | 0976529999 | Viettel | Sim Tứ Quý, Số VIP | CGV | 55.000.000 |
| 10 | 0979948888 | Viettel | Sim Tứ Quý, Số VIP | CGV | 50.000.000 |
| 11 | 0168.567.8888 | Viettel | Sim Tứ Quý, Số VIP | TTK | 48.000.000 |
| 12 | 0168.789.8888 | Viettel | Sim Tứ Quý, Số VIP | TTK | 48.000.000 |
| 13 | 0168.345.8888 | Viettel | Sim Tứ Quý, Số VIP | BDC | 47.880.000 |
| 14 | 0973948888 | Viettel | Sim Tứ Quý, Số VIP | H24 | 45.600.000 |
| 15 | 0975948888 | Viettel | Sim Tứ Quý, Số VIP | H24 | 45.600.000 |
| 16 | 01685.66.8888 | Viettel | Sim Tứ Quý, Số VIP | TTK | 42.000.000 |
| STT | Số Sim | Nhà cung cấp | Phân loại | Mã sim | Giá bán |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0928 97 97 97 | Vietnamobile | Sim Số Đẹp Taxi | STL | 28.500.000 |
| 2 | 0926 999989 | Vietnamobile | Sim Số đẹp dễ nhớ | TVN | 23.400.000 |
| 3 | 0926 999979 | Vietnamobile | Sim Số đẹp dễ nhớ | TVN | 22.800.000 |
| 4 | 0926 999939 | Vietnamobile | Sim Số đẹp dễ nhớ | TVN | 18.000.000 |
| 5 | 0923.14.14.14 | Vietnamobile | Sim Số Đẹp Taxi | Q7H | 17.000.000 |
| 6 | 09 28282838 | Vietnamobile | Sim đẹp Giá Rẻ | STL | 16.500.000 |
| 7 | 0922.14.14.14 | Vietnamobile | Sim Số Đẹp Taxi | CHN | 15.500.000 |
| 8 | 0928.100.100 | Vietnamobile | Sim hợp Nam mệnh Hỏa | CHN | 12.500.000 |
| 9 | 0926 999949 | Vietnamobile | Sim Số đẹp dễ nhớ | TVN | 12.000.000 |
| 10 | 0928 578 578 | Vietnamobile | Sim Số Đẹp Taxi | STL | 12.000.000 |
| 11 | 0923.86.79.79 | Vietnamobile | Số Đẹp Thần Tài | Q7H | 11.920.000 |
| 12 | 0926 999909 | Vietnamobile | Sim Số đẹp dễ nhớ | TVN | 11.520.000 |
| 13 | 0926 999919 | Vietnamobile | Sim Số đẹp dễ nhớ | TVN | 11.520.000 |
| 14 | 0926 999959 | Vietnamobile | Sim Số đẹp dễ nhớ | TVN | 11.520.000 |
| 15 | 0923.09.3333 | Vietnamobile | Sim Tứ Quý, Số VIP | Q7H | 10.000.000 |
| 16 | 0925 53 53 53 | Vietnamobile | Sim Số Đẹp Taxi | SHA | 9.500.000 |
| STT | Số Sim | Nhà cung cấp | Phân loại | Mã sim | Giá bán |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 095.668.6886 | SFone | Sim Lộc Phát | TSG | 20.000.000 |
| 2 | 095.66.86.888 | SFone | Sim Lộc Phát | TSG | 15.000.000 |
| 3 | 095.66.86.999 | SFone | Sim Tam Hoa | TSG | 3.000.000 |
| 4 | 0959 673 999 | SFone | Sim Tam Hoa | H24 | 1.950.000 |
| 5 | 0959 67 6886 | SFone | Sim Lộc Phát | H24 | 1.800.000 |
| 6 | 0953.68.94.94 | SFone | Sim Gánh, Đảo, Kép | DDR | 1.750.000 |
| 7 | 0959 266 222 | SFone | Sim Tam Hoa | H24 | 1.680.000 |
| 8 | 0959 380 777 | SFone | Sim Tam Hoa | H24 | 1.680.000 |
| 9 | 0957 135 222 | SFone | Sim Tam Hoa | H24 | 1.680.000 |
| 10 | 0959 67 8484 | SFone | Sim Gánh, Đảo, Kép | H24 | 1.680.000 |
| 11 | 0959 67 8448 | SFone | Sim Gánh, Đảo, Kép | H24 | 1.680.000 |
| 12 | 0959 67 3993 | SFone | Sim Gánh, Đảo, Kép | H24 | 1.680.000 |
| 13 | 0959.327.999 | SFone | Sim Tam Hoa | LSG | 1.600.000 |
| 14 | 095.70.55556 | SFone | Sim số đẹp giảm giá | LSG | 1.600.000 |
| 15 | 0959 67 3979 | SFone | Số Đẹp Thần Tài | H24 | 1.600.000 |
| 16 | 095.70.55558 | SFone | Sim số đẹp giảm giá | LSG | 1.500.000 |
| STT | Số Sim | Nhà cung cấp | Phân loại | Mã sim | Giá bán |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 01999.11.66.99 | Beeline | Sim Số Đẹp Taxi | CHN | 8.500.000 |
| 2 | 01999.660.660 | Beeline | Sim Số Đẹp Taxi | CHN | 4.500.000 |
| 3 | 01998.1998.68 | Beeline | Sim Số đẹp dễ nhớ | LSG | 4.500.000 |
| 4 | 01998.1998.79 | Beeline | Sim Số đẹp dễ nhớ | LSG | 4.200.000 |
| 5 | 01998.1999.79 | Beeline | Sim Số đẹp dễ nhớ | LSG | 4.200.000 |
| 6 | 01999.3999.39 | Beeline | Sim Số đẹp dễ nhớ | LSG | 4.200.000 |
| 7 | 01999.3999.79 | Beeline | Sim Số đẹp dễ nhớ | LSG | 4.200.000 |
| 8 | 01999.3.5.7.9.11 | Beeline | Sim Số đẹp dễ nhớ | LSG | 3.750.000 |
| 9 | 01998.1999.68 | Beeline | Sim Số đẹp dễ nhớ | LSG | 3.750.000 |
| 10 | 01999.158.158 | Beeline | Sim Số Đẹp Taxi | CHN | 3.500.000 |
| 11 | 01999.3579.68 | Beeline | Sim Số đẹp dễ nhớ | LSG | 2.160.000 |
| 12 | 01998.1999.89 | Beeline | Sim Số đẹp dễ nhớ | LSG | 1.800.000 |
| 13 | 01999.3999.89 | Beeline | Sim Số đẹp dễ nhớ | LSG | 1.800.000 |
| 14 | 01998.1998.77 | Beeline | Sim Số đẹp dễ nhớ | LSG | 1.800.000 |
| 15 | 01998.1998.66 | Beeline | Sim Số đẹp dễ nhớ | LSG | 1.800.000 |
| 16 | 01998.1999.19 | Beeline | Sim Số đẹp dễ nhớ | LSG | 1.800.000 |
| STT | Số Sim | Nhà cung cấp | Phân loại | Mã sim | Giá bán |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 04 2200 4668 | EVN | Sim đẹp Giá Rẻ | CHN | 2.000.000 |
| 2 | 04 2201.2233 | EVN | Sim Số đẹp dễ nhớ | CHN | 1.900.000 |